VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "với tư cách" (1)

Vietnamese với tư cách
English Nas~
Example
Với tư cách đối tác với Mỹ, chúng tôi muốn đảm bảo họ hiểu lập trường và đánh giá chung của mình.
As a partner with the US, we want to ensure they understand our stance and overall assessment.
My Vocabulary

Related Word Results "với tư cách" (0)

Phrase Results "với tư cách" (2)

đến Nhật với tư cách là thực tập sinh kỹ năng
Coming to Japan as a technical intern trainee
Với tư cách đối tác với Mỹ, chúng tôi muốn đảm bảo họ hiểu lập trường và đánh giá chung của mình.
As a partner with the US, we want to ensure they understand our stance and overall assessment.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y